Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Denar Macedonia cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = MKD
Cập nhật
1
SEK
=
5.61228068
MKD
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = ден5.61228068 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = kr0.17818068 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден5.61222904
Hiện tại
ден5.61228068
Cao nhất
ден5.62458697
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.61228068 MKD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.016872 MKD
-0.30%
7 ngày qua
+0.092478 MKD
+1.68%
30 ngày qua
+0.165407 MKD
+3.04%
1 năm qua
+0.038568 MKD
+0.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
5.40193053 Hôm nay
5.61228068 Cao nhất
5.89077083
5.40193053 Hôm nay
5.61228068 Cao nhất
5.89077083
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.28%
Tháng 12
+2.26%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
-2.07%
Tháng 3
+0.72%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
-2.25%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
-1.33%
Tháng 8
-1.60%
Tháng 9
+2.97%
Tháng 10
+0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.7946979 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.7946979 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.50403395
–
6.07158417
MKD
SEK giảm giá
-8.00%
2023
Tỷ giá trung bình
5.36826346 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.14675946
–
5.60782603
MKD
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
5.38181948 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.2128169
–
5.53194626
MKD
SEK giảm giá
-3.21%
2025
Tỷ giá trung bình
5.56255922 MKD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
5.3366112
–
5.73814919
MKD
SEK tăng giá
+6.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.54943231 MKD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
5.40193053
–
5.89077083
MKD
Năm ổn định
-1.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.