Tỷ giá Denar Macedonia sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = SLL
Cập nhật
1
MKD
=
381.45618157
SLL
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = Le381.45618157 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = ден0.00262153 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Le380.17540845
Hiện tại
Le381.45618157
Cao nhất
Le382.29432271
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang SLL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
381.45618157 SLL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.285771 SLL
-0.07%
7 ngày qua
-0.052494 SLL
-0.01%
30 ngày qua
-1.988516 SLL
-0.52%
1 năm qua
-11.214488 SLL
-2.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
378.83020333 Hôm nay
381.45618157 Cao nhất
409.54219746
378.83020333 Hôm nay
381.45618157 Cao nhất
409.54219746
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang SLL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 385.31342276 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
233.82191627 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
202.71134322
–
306.02035145
SLL
Năm biến động
+47.70%
2023
Tỷ giá trung bình
335.18938489 SLL
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
300.6203995
–
378.44634416
SLL
Năm biến động
+22.92%
2024
Tỷ giá trung bình
368.65456613 SLL
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
353.22880981
–
381.9560115
SLL
MKD giảm giá
-5.95%
2025
Tỷ giá trung bình
385.21871736 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
348.128471
–
403.19682523
SLL
Năm biến động
+13.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
385.31342276 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
378.83020333
–
409.54219746
SLL
MKD giảm giá
-4.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.