Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Denar Macedonia cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = MKD
Cập nhật
1
SLL
=
0.0026236
MKD
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = ден0.0026236 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = Le381.15628889 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ден0.00261579
Hiện tại
ден0.0026236
Cao nhất
ден0.00263036
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0026236 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000004 MKD
+0.15%
7 ngày qua
+0.000002 MKD
+0.09%
30 ngày qua
+0.000016 MKD
+0.60%
1 năm qua
+0.000077 MKD
+3.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.00244175 Hôm nay
0.0026236 Cao nhất
0.00263971
0.00244175 Hôm nay
0.0026236 Cao nhất
0.00263971
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00434517 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SLL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00434517 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00326776
–
0.00493312
MKD
Năm biến động
-32.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00300444 MKD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.00264238
–
0.00332645
MKD
Năm biến động
-18.65%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00271329 MKD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.0026181
–
0.00283103
MKD
SLL tăng giá
+6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00260101 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00248018
–
0.0028725
MKD
Năm biến động
-11.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00259614 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00244175
–
0.00263971
MKD
SLL tăng giá
+4.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.