Tỷ giá Denar Macedonia sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Shilling Somali cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = SOS
Cập nhật
1
MKD
=
10.38205277
SOS
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = S10.38205277 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = ден0.09632007 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S10.37605276
Hiện tại
S10.38205277
Cao nhất
S10.43731163
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.38205277 SOS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00829 SOS
-0.08%
7 ngày qua
-0.037272 SOS
-0.36%
30 ngày qua
-0.045879 SOS
-0.44%
1 năm qua
-0.320608 SOS
-3.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
10.32135953 Hôm nay
10.38205277 Cao nhất
11.25076275
10.32135953 Hôm nay
10.38205277 Cao nhất
11.25076275
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.10%
Tháng 12
+1.80%
Tháng 1
-1.27%
Tháng 2
-1.98%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
-0.53%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
+1.26%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
-2.30%
Tháng 9
-1.23%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.49835337 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.89980658 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.89451366
–
29.05117136
SOS
Năm biến động
-8.01%
2023
Tỷ giá trung bình
10.00072825 SOS
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
9.68664703
–
10.39666303
SOS
MKD tăng giá
+4.11%
2024
Tỷ giá trung bình
10.04389664 SOS
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
9.62926171
–
10.43290744
SOS
MKD giảm giá
-6.19%
2025
Tỷ giá trung bình
10.49678288 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.51403196
–
11.28574972
SOS
Năm biến động
+12.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.49835337 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.32135953
–
11.25076275
SOS
MKD giảm giá
-4.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.