Tỷ giá Shilling Somali sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Shilling Somali sang Denar Macedonia cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = MKD

Cập nhật
Shilling Somali 1 SOS = Denar Macedonia 0.0962196 MKD
+0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден0.09617921 Hiện tại ден0.0962196 Cao nhất ден0.09637576
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0962196 MKD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000409 MKD
+0.43%
7 ngày qua
+0.000244 MKD
+0.25%
30 ngày qua
+0.000323 MKD
+0.34%
1 năm qua
+0.002785 MKD
+2.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.08888286
Hôm nay
0.0962196
Cao nhất
0.09688646
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.09%
Tháng 12
-1.77%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
+2.02%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+2.36%
Tháng 9
+1.25%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10167927 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SOS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10167927 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03442202 – 0.11242886 MKD
Năm biến động +8.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10001581 MKD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.09618471 – 0.1032349 MKD
SOS giảm giá -3.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09958958 MKD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.09585056 – 0.10385012 MKD
SOS tăng giá +6.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09545266 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08860732 – 0.10510791 MKD
Năm biến động -11.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09528517 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08888286 – 0.09688646 MKD
SOS tăng giá +4.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.