Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Suriname cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = SRD
Cập nhật
1
MKD
=
0.68203862
SRD
-0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = $0.68203862 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = ден1.46619264 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.68203862
Hiện tại
$0.68203862
Cao nhất
$0.68530413
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.68203862 SRD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.003266 SRD
-0.48%
7 ngày qua
-0.002265 SRD
-0.33%
30 ngày qua
-0.005387 SRD
-0.78%
1 năm qua
-0.042874 SRD
-5.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.67955304 Hôm nay
0.68203862 Cao nhất
0.74795477
0.67955304 Hôm nay
0.68203862 Cao nhất
0.74795477
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.09%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-3.13%
Tháng 3
+1.50%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-1.25%
Tháng 6
+2.34%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-3.14%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.69237483 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.41274739 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35283288
–
0.55104452
SRD
Năm biến động
+44.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.64321109 SRD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.53704094
–
0.70067597
SRD
Năm biến động
+19.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.5821693 SRD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.50489129
–
0.6590812
SRD
Năm biến động
-9.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.6853559 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.5827099
–
0.7543811
SRD
Năm biến động
+22.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.69237483 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.67955304
–
0.74795477
SRD
MKD giảm giá
-6.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.