Tỷ giá Đô la Suriname sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Denar Macedonia cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = MKD

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Denar Macedonia 1.45873209 MKD
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден1.45806608 Hiện tại ден1.45873209 Cao nhất ден1.46619264
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.45873209 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000474 MKD
-0.03%
7 ngày qua
-0.000192 MKD
-0.01%
30 ngày qua
+0.004028 MKD
+0.28%
1 năm qua
+0.082403 MKD
+5.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.33697924
Hôm nay
1.45873209
Cao nhất
1.47155548
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+3.23%
Tháng 3
-1.48%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-2.28%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+3.24%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.46502502 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.46502502 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.81473542 – 2.83420299 MKD
Năm biến động -30.66%
2023
Tỷ giá trung bình 1.5617151 MKD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.42719322 – 1.86205542 MKD
Năm biến động -16.40%
2024
Tỷ giá trung bình 1.72747153 MKD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.51726372 – 1.9806244 MKD
Năm biến động +10.76%
2025
Tỷ giá trung bình 1.46769832 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.32558995 – 1.7161198 MKD
Năm biến động -18.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.44483537 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.33697924 – 1.47155548 MKD
SRD tăng giá +6.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.