Tỷ giá Denar Macedonia sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = SSP
Cập nhật
1
MKD
=
2.36837061
SSP
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = £2.36837061 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = ден0.42223121 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£2.3658841
Hiện tại
£2.36837061
Cao nhất
£2.36965454
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.36837061 SSP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.003908 SSP
-0.16%
7 ngày qua
-0.001515 SSP
-0.06%
30 ngày qua
-0.013542 SSP
-0.57%
1 năm qua
-0.070852 SSP
-2.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
2.35324744 Hôm nay
2.36837061 Cao nhất
2.54402664
2.35324744 Hôm nay
2.36837061 Cao nhất
2.54402664
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.39301084 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.22849469 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.03705769
–
2.4253236
SSP
Năm biến động
-5.67%
2023
Tỷ giá trung bình
2.28805189 SSP
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
2.21616639
–
2.37823348
SSP
MKD tăng giá
+3.55%
2024
Tỷ giá trung bình
2.29003762 SSP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
2.19421468
–
2.37266459
SSP
MKD giảm giá
-5.95%
2025
Tỷ giá trung bình
2.39293212 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.16253199
–
2.50460996
SSP
Năm biến động
+13.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.39301084 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.35324744
–
2.54402664
SSP
MKD giảm giá
-4.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.