Tỷ giá Denar Macedonia sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = TND

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Dinar Tunisia 0.05429302 TND
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất د.ت0.05426164 Hiện tại د.ت0.05429302 Cao nhất د.ت0.05461851
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang TND.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05429302 TND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00008 TND
-0.15%
7 ngày qua
-0.000173 TND
-0.32%
30 ngày qua
-0.000076 TND
-0.14%
1 năm qua
-0.000736 TND
-1.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.05408586
Hôm nay
0.05429302
Cao nhất
0.05598104
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.31%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-0.15%
Tháng 3
+1.42%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.58%
Tháng 6
+1.14%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang TND.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.05495041 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05263726 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04979604 – 0.05558904 TND
MKD tăng giá +2.48%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05450173 TND
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.05317229 – 0.05573442 TND
Năm ổn định +2.08%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05469138 TND
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.05337167 – 0.05544609 TND
Năm ổn định -2.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05495041 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05340357 – 0.0561923 TND
MKD tăng giá +3.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05455076 TND
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.05408586 – 0.05562881 TND
Năm ổn định -2.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.