Tỷ giá Dinar Tunisia sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Denar Macedonia cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TND = MKD
Cập nhật
1
TND
=
18.39157921
MKD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TND = ден18.39157921 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = د.ت0.05437271 TND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ден18.39157921
Hiện tại
ден18.39157921
Cao nhất
ден18.39157921
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TND/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.39157921 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
-0.035929 MKD
-0.19%
30 ngày qua
-0.002585 MKD
-0.01%
1 năm qua
+0.325498 MKD
+1.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
17.86319192 Hôm nay
18.39157921 Cao nhất
18.48911938
17.86319192 Hôm nay
18.39157921 Cao nhất
18.48911938
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.31%
Tháng 12
+1.64%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
-1.40%
Tháng 4
Tháng 5
+0.58%
Tháng 6
-1.12%
Tháng 7
-0.50%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TND/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 19.00345947 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.00345947 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
17.98915744
–
20.08191752
MKD
TND giảm giá
-2.42%
2023
Tỷ giá trung bình
18.34956873 MKD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
17.94223419
–
18.80678957
MKD
Năm ổn định
-2.04%
2024
Tỷ giá trung bình
18.28527633 MKD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
18.03553669
–
18.73653061
MKD
Năm ổn định
+2.36%
2025
Tỷ giá trung bình
18.20053009 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.79603401
–
18.72533927
MKD
TND giảm giá
-3.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.33031749 MKD
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
17.97629801
–
18.48911938
MKD
Năm ổn định
+2.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.