Tỷ giá Denar Macedonia sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = TOP
Cập nhật
1
MKD
=
0.04371761
TOP
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = T$0.04371761 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = ден22.87407964 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
T$0.0436525
Hiện tại
T$0.04371761
Cao nhất
T$0.04383238
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04371761 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000115 TOP
-0.26%
7 ngày qua
-0.000066 TOP
-0.15%
30 ngày qua
-0.000218 TOP
-0.50%
1 năm qua
-0.001603 TOP
-3.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.04349804 Hôm nay
0.04371761 Cao nhất
0.04702446
0.04349804 Hôm nay
0.04371761 Cao nhất
0.04702446
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
-2.22%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
-0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.04426878 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03983786 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03771085
–
0.0424014
TOP
Năm biến động
-2.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04148804 TOP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.04004051
–
0.04290679
TOP
MKD tăng giá
+3.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04164109 TOP
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.04033558
–
0.04286188
TOP
MKD giảm giá
-3.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04426878 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04003132
–
0.04629587
TOP
Năm biến động
+13.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04424759 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04349804
–
0.04702446
TOP
MKD giảm giá
-4.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.