Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = TWD

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Đô la Đài Loan mới 0.59369883 TWD
-0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất NT$0.59034653 Hiện tại NT$0.59369883 Cao nhất NT$0.59386046
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang TWD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59369883 TWD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000162 TWD
-0.03%
7 ngày qua
+0.001016 TWD
+0.17%
30 ngày qua
+0.013034 TWD
+2.24%
1 năm qua
+0.014508 TWD
+2.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.57664364
Hôm nay
0.59369883
Cao nhất
0.61055207
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+1.78%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-0.36%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-1.28%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
+2.86%
Tháng 7
-1.20%
Tháng 8
-1.63%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang TWD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.59005527 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.50850416 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.4865138 – 0.53265811 TWD
MKD tăng giá +4.36%
2023
Tỷ giá trung bình 0.54707459 TWD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.52034045 – 0.56999729 TWD
MKD tăng giá +3.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.5643086 TWD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.54502659 – 0.58240549 TWD
Năm ổn định +0.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.57174839 TWD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.53734403 – 0.60477519 TWD
Năm biến động +8.28%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.59005527 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.57664364 – 0.61055207 TWD
Năm ổn định -0.59%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.