Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Denar Macedonia cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = MKD

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Denar Macedonia 1.6843557 MKD
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден1.68389726 Hiện tại ден1.6843557 Cao nhất ден1.69392034
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.6843557 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000458 MKD
+0.03%
7 ngày qua
-0.002888 MKD
-0.17%
30 ngày qua
-0.037807 MKD
-2.20%
1 năm qua
-0.042191 MKD
-2.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.63786195
Hôm nay
1.6843557
Cao nhất
1.73417329
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-1.75%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+1.29%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
-2.78%
Tháng 7
+1.22%
Tháng 8
+1.65%
Tháng 9
-1.21%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.96727654 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.96727654 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.87737684 – 2.05544015 MKD
TWD giảm giá -4.18%
2023
Tỷ giá trung bình 1.82892911 MKD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
1.7543943 – 1.92181867 MKD
TWD giảm giá -3.58%
2024
Tỷ giá trung bình 1.77255694 MKD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.71701677 – 1.83477286 MKD
Năm ổn định -0.40%
2025
Tỷ giá trung bình 1.7504868 MKD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
1.65350699 – 1.86100515 MKD
Năm biến động -7.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.69499373 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.63786195 – 1.73417329 MKD
Năm ổn định +0.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.