Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Uruguay hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Uruguay cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = UYU

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Peso Uruguay 0.73067477 UYU
-0.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $U0.73067477 Hiện tại $U0.73067477 Cao nhất $U0.73498176
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Uruguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/UYU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang UYU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73067477 UYU
2026-11-06
24 giờ qua
-0.005074 UYU
-0.69%
7 ngày qua
+0.001528 UYU
+0.21%
30 ngày qua
-0.001908 UYU
-0.26%
1 năm qua
-0.017186 UYU
-2.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.71578548
Hôm nay
0.73067477
Cao nhất
0.76995879
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.91%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-1.68%
Tháng 2
+3.63%
Tháng 3
-0.28%
Tháng 4
-0.03%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
+1.83%
Tháng 7
+0.89%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.21%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/UYU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang UYU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.75441931 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.70539653 UYU
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.64026521 – 0.82954454 UYU
Năm biến động -15.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.68187489 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.65408151 – 0.70983378 UYU
Năm ổn định +1.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.70634667 UYU
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.65487134 – 0.76775509 UYU
Năm biến động +5.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.75441931 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.71543749 – 0.79922003 UYU
MKD tăng giá +1.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.7364853 UYU
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.71578548 – 0.76995879 UYU
Năm ổn định -2.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.