Tỷ giá Peso Uruguay sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Peso Uruguay sang Denar Macedonia cho thấy 1 Peso Uruguay đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 UYU = MKD

Cập nhật
Peso Uruguay 1 UYU = Denar Macedonia 1.36875939 MKD
+0.67% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден1.36057799 Hiện tại ден1.36875939 Cao nhất ден1.36875939
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Uruguay sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của UYU sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UYU/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UYU sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36875939 MKD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.009165 MKD
+0.67%
7 ngày qua
-0.002706 MKD
-0.20%
30 ngày qua
+0.003727 MKD
+0.27%
1 năm qua
+0.031613 MKD
+2.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.29877081
Hôm nay
1.36875939
Cao nhất
1.39706662
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.90%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+1.71%
Tháng 2
-3.50%
Tháng 3
+0.28%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+1.82%
Tháng 6
-1.80%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.22%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UYU/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UYU sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.46703712 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.42544081 MKD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
1.20548078 – 1.56185277 MKD
Năm biến động +18.56%
2023
Tỷ giá trung bình 1.46703712 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.40878051 – 1.52886143 MKD
Năm ổn định -1.27%
2024
Tỷ giá trung bình 1.41795606 MKD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
1.30249869 – 1.52701749 MKD
Năm biến động -4.79%
2025
Tỷ giá trung bình 1.32600124 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.25121989 – 1.39774615 MKD
UYU giảm giá -1.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.3580457 MKD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
1.29877081 – 1.39706662 MKD
Năm ổn định +2.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.