Tỷ giá Denar Macedonia sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Som Uzbekistan cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = UZS
Cập nhật
1
MKD
=
216.85398349
UZS
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = лв216.85398349 UZS
Tỷ giá nghịch đảo
1 UZS = ден0.0046114 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
лв215.84640477
Hiện tại
лв216.85398349
Cao nhất
лв217.34884241
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang UZS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
216.85398349 UZS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.087894 UZS
-0.04%
7 ngày qua
-0.094597 UZS
-0.04%
30 ngày qua
+2.686934 UZS
+1.25%
1 năm qua
-6.798467 UZS
-3.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
214.07755372 Hôm nay
216.85398349 Cao nhất
237.59760454
214.07755372 Hôm nay
216.85398349 Cao nhất
237.59760454
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.86%
Tháng 12
+3.49%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
-0.94%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
-1.27%
Tháng 6
+1.49%
Tháng 7
-0.27%
Tháng 8
-2.20%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang UZS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 230.91738679 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
189.04955458 UZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
172.72548594
–
207.08938201
UZS
Năm biến động
-2.13%
2023
Tỷ giá trung bình
206.17861163 UZS
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
192.26860706
–
222.79597123
UZS
Năm biến động
+13.75%
2024
Tỷ giá trung bình
222.37098252 UZS
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
215.68341255
–
231.76066772
UZS
Năm ổn định
-1.89%
2025
Tỷ giá trung bình
230.91738679 UZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
215.70411994
–
243.73463905
UZS
Năm biến động
+5.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
219.4212372 UZS
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
214.07755372
–
237.59760454
UZS
MKD giảm giá
-5.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.