Tỷ giá Som Uzbekistan sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Denar Macedonia cho thấy 1 Som Uzbekistan đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 UZS = MKD
Cập nhật
1
UZS
=
0.0046114
MKD
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 UZS = ден0.0046114 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = лв216.85398349 UZS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
ден0.0046009
Hiện tại
ден0.0046114
Cao nhất
ден0.00463292
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của UZS sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá UZS/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 UZS sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0046114 MKD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000002 MKD
+0.04%
7 ngày qua
+0.000002 MKD
+0.04%
30 ngày qua
-0.000058 MKD
-1.24%
1 năm qua
+0.00014 MKD
+3.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
0.0042088 Hôm nay
0.0046114 Cao nhất
0.0046712
0.0042088 Hôm nay
0.0046114 Cao nhất
0.0046712
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.82%
Tháng 12
-3.38%
Tháng 1
+1.90%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
+1.28%
Tháng 6
-1.47%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+2.25%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+0.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá UZS/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 UZS sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00530181 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · UZS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00530181 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00482883
–
0.00578953
MKD
Năm biến động
+2.18%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00485629 MKD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00448841
–
0.00520106
MKD
Năm biến động
-12.09%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0044982 MKD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.0043148
–
0.00463643
MKD
Năm ổn định
+1.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00433506 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00410282
–
0.00463598
MKD
Năm biến động
-4.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00455957 MKD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.0042088
–
0.0046712
MKD
UZS tăng giá
+5.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.