Tỷ giá Denar Macedonia sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = VES
Cập nhật
1
MKD
=
16.09413206
VES
-0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = Bs.16.09413206 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ден0.06213445 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Bs.16.09413206
Hiện tại
Bs.16.09413206
Cao nhất
Bs.16.1606687
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.09413206 VES
2026-11-02
24 giờ qua
-0.062101 VES
-0.38%
7 ngày qua
+0.055477 VES
+0.35%
30 ngày qua
+0.417784 VES
+2.67%
1 năm qua
+11.925149 VES
+286.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
4.1689834 Hôm nay
16.09413206 Cao nhất
16.1606687
4.1689834 Hôm nay
16.09413206 Cao nhất
16.1606687
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+21.96%
Tháng 12
+24.33%
Tháng 1
+20.13%
Tháng 2
+11.01%
Tháng 3
+3.87%
Tháng 4
+11.51%
Tháng 5
+11.33%
Tháng 6
+19.37%
Tháng 7
+6.72%
Tháng 8
+5.98%
Tháng 9
+2.33%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.6254914 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11308263 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07547145
–
0.29071933
VES
Năm biến động
+245.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.5038163 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.29622499
–
0.64692381
VES
Năm biến động
+117.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.67595461 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.62461105
–
0.87833803
VES
Năm biến động
+36.22%
2025
Tỷ giá trung bình
2.44816953 VES
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.87659148
–
5.68393604
VES
Năm biến động
+547.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.6254914 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.67640919
–
16.1606687
VES
Năm biến động
+183.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.