Tỷ giá Denar Macedonia sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = VND
Cập nhật
1
MKD
=
468.9763349
VND
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = ₫468.9763349 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = ден0.0021323 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₫467.47098496
Hiện tại
₫468.9763349
Cao nhất
₫469.93092342
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang VND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
468.9763349 VND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.75992 VND
-0.16%
7 ngày qua
-1.200794 VND
-0.26%
30 ngày qua
-6.18094 VND
-1.30%
1 năm qua
-23.74306 VND
-4.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
466.80147948 Hôm nay
468.9763349 Cao nhất
510.39789053
466.80147948 Hôm nay
468.9763349 Cao nhất
510.39789053
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.87%
Tháng 12
-0.63%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
-1.11%
Tháng 3
+1.32%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
+1.57%
Tháng 7
-0.15%
Tháng 8
-2.74%
Tháng 9
-1.69%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang VND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 478.02145293 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
400.11530919 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
371.23797488
–
422.49637203
VND
Năm biến động
-2.06%
2023
Tỷ giá trung bình
418.6510123 VND
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
399.38648758
–
438.42456568
VND
MKD tăng giá
+6.33%
2024
Tỷ giá trung bình
440.45426041 VND
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
424.74264567
–
454.91610704
VND
Năm ổn định
-1.24%
2025
Tỷ giá trung bình
478.02145293 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
416.39497291
–
507.32915236
VND
Năm biến động
+16.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
477.3118696 VND
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
466.80147948
–
510.39789053
VND
MKD giảm giá
-6.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.