Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Denar Macedonia hôm nay
Tỷ giá Đồng Việt Nam sang Denar Macedonia cho thấy 1 Đồng Việt Nam đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VND = MKD
Cập nhật
1
VND
=
0.00212885
MKD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 VND = ден0.00212885 MKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 MKD = ₫469.73625475 VND
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ден0.00212884
Hiện tại
ден0.00212885
Cao nhất
ден0.00212885
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Việt Nam sang Denar Macedonia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VND sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VND/MKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VND sang MKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00212885 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
+0.000001 MKD
+0.05%
30 ngày qua
+0.00002 MKD
+0.94%
1 năm qua
+0.00011 MKD
+5.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
0.00195926 Hôm nay
0.00212885 Cao nhất
0.00214224
0.00195926 Hôm nay
0.00212885 Cao nhất
0.00214224
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.86%
Tháng 12
+0.64%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
-1.31%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
+1.91%
Tháng 6
-1.55%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
+2.82%
Tháng 9
+1.72%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VND/MKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VND sang MKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00250205 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · VND tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00250205 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00236688
–
0.00269369
MKD
Năm biến động
+2.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00238939 MKD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.00228089
–
0.00250384
MKD
VND giảm giá
-5.95%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0022709 MKD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00219821
–
0.00235437
MKD
Năm ổn định
+1.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00209908 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00197111
–
0.00240157
MKD
Năm biến động
-14.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00209534 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00195926
–
0.00214224
MKD
VND tăng giá
+6.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.