Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Đông Caribê hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = XCD

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Đô la Đông Caribê 0.04919892 XCD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.04919892 Hiện tại $0.04919892 Cao nhất $0.04919892
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Đô la Đông Caribê

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/XCD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang XCD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04919892 XCD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 XCD
0.00%
7 ngày qua
+0.00005 XCD
+0.10%
30 ngày qua
-0.000116 XCD
-0.23%
1 năm qua
-0.001675 XCD
-3.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.04882365
Hôm nay
0.04919892
Cao nhất
0.05278181
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.16%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.59%
Tháng 7
+0.71%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/XCD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang XCD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04967007 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04623525 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04226355 – 0.05031904 XCD
Năm biến động -5.67%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04747102 XCD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.04597958 – 0.04934205 XCD
MKD tăng giá +3.55%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04751222 XCD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.04552414 – 0.04922651 XCD
MKD giảm giá -5.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04964379 XCD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.04486681 – 0.05196402 XCD
Năm biến động +13.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04967007 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04882365 – 0.05278181 XCD
MKD giảm giá -4.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.