Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Denar Macedonia cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = MKD

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Denar Macedonia 20.32565022 MKD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ден20.32565022 Hiện tại ден20.32565022 Cao nhất ден20.32565022
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.32565022 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
-0.020793 MKD
-0.10%
30 ngày qua
+0.047645 MKD
+0.23%
1 năm qua
+0.669035 MKD
+3.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
18.94591922
Hôm nay
20.32565022
Cao nhất
20.48187638
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.15%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+2.28%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.56%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 21.67588417 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 21.67588417 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.87319273 – 23.66104975 MKD
Năm biến động +6.01%
2023
Tỷ giá trung bình 21.07043991 MKD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
20.26669109 – 21.74878356 MKD
XCD giảm giá -3.43%
2024
Tỷ giá trung bình 21.05285889 MKD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
20.31425913 – 21.96636621 MKD
XCD tăng giá +6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 20.18293792 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.24408355 – 22.28818967 MKD
Năm biến động -11.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20.13783254 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.94591922 – 20.48187638 MKD
XCD tăng giá +4.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.