Tỷ giá Denar Macedonia sang Quyền Rút vốn Đặc biệt hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Quyền Rút vốn Đặc biệt cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Quyền Rút vốn Đặc biệt. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = XDR

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Quyền Rút vốn Đặc biệt 0.01332199 XDR
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất SDR0.01328771 Hiện tại SDR0.01332199 Cao nhất SDR0.01336177
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Quyền Rút vốn Đặc biệt

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang XDR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/XDR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang XDR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01332199 XDR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00002 XDR
-0.15%
7 ngày qua
-0.000012 XDR
-0.09%
30 ngày qua
-0.00008 XDR
-0.60%
1 năm qua
+0.00005 XDR
+0.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01308212
Hôm nay
0.01332199
Cao nhất
0.01387444
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.62%
Tháng 7
+3.85%
Tháng 8
-1.99%
Tháng 9
-1.07%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/XDR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang XDR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0133474 XDR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01247395 XDR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01113107 – 0.0132807 XDR
Năm biến động -0.60%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01316024 XDR
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.01277391 – 0.01358071 XDR
MKD tăng giá +2.86%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01323862 XDR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.01285271 – 0.01358582 XDR
MKD giảm giá -3.47%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01323146 XDR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.01277463 – 0.01444239 XDR
Năm biến động +2.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0133474 XDR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01308212 – 0.01387444 XDR
Năm ổn định +0.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.