Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Denar Macedonia cho thấy 1 Quyền Rút vốn Đặc biệt đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XDR = MKD

Cập nhật
Quyền Rút vốn Đặc biệt 1 XDR = Denar Macedonia 75.06384088 MKD
+0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ден74.84038689 Hiện tại ден75.06384088 Cao nhất ден75.25751109
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Quyền Rút vốn Đặc biệt sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XDR sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XDR/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XDR sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
75.06384088 MKD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.115162 MKD
+0.15%
7 ngày qua
+0.069334 MKD
+0.09%
30 ngày qua
+0.447983 MKD
+0.60%
1 năm qua
-0.283259 MKD
-0.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
68/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
72.07495837
Hôm nay
75.06384088
Cao nhất
76.44020651
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.71%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-3.71%
Tháng 8
+2.03%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XDR/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XDR sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 80.30295193 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 80.30295193 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
75.29721261 – 89.83864351 MKD
Năm biến động +0.60%
2023
Tỷ giá trung bình 75.99575849 MKD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
73.63387585 – 78.28457884 MKD
Năm ổn định -2.78%
2024
Tỷ giá trung bình 75.54426658 MKD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
73.60617648 – 77.80457638 MKD
XDR tăng giá +3.59%
2025
Tỷ giá trung bình 75.59747412 MKD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
69.24060443 – 78.28015848 MKD
Năm biến động -2.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 74.92595739 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
72.07495837 – 76.44020651 MKD
Năm ổn định -0.55%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.