Tỷ giá Denar Macedonia sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Rial Yemen cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = YER

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Rial Yemen 4.30538938 YER
+0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ﷼4.28152066 Hiện tại ﷼4.30538938 Cao nhất ﷼4.30538938
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.30538938 YER
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00591 YER
+0.14%
7 ngày qua
+0.009322 YER
+0.22%
30 ngày qua
-0.006474 YER
-0.15%
1 năm qua
-0.161652 YER
-3.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.26578073
Hôm nay
4.30538938
Cao nhất
4.65604
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.20%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
-2.19%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-1.83%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
-2.59%
Tháng 9
-1.17%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.45743116 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.28145209 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.91507226 – 4.65942789 YER
Năm biến động -5.65%
2023
Tỷ giá trung bình 4.39692728 YER
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
4.25956988 – 4.57041549 YER
MKD tăng giá +3.52%
2024
Tỷ giá trung bình 4.40004742 YER
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
4.20906904 – 4.55917451 YER
MKD giảm giá -6.09%
2025
Tỷ giá trung bình 4.45743116 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.12903923 – 4.64868718 YER
Năm biến động +7.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.34969034 YER
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
4.26578073 – 4.65604 YER
MKD giảm giá -5.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.