Tỷ giá Denar Macedonia sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Denar Macedonia sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Denar Macedonia đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MKD = ZAR
Cập nhật
1
MKD
=
0.30311871
ZAR
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MKD = R0.30311871 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ден3.29903758 MKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R0.30289884
Hiện tại
R0.30311871
Cao nhất
R0.30437583
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MKD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MKD/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MKD sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30311871 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001257 ZAR
-0.41%
7 ngày qua
+0.001708 ZAR
+0.57%
30 ngày qua
-0.001072 ZAR
-0.35%
1 năm qua
-0.023146 ZAR
-7.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
0.2977334 Hôm nay
0.30311871 Cao nhất
0.32799687
0.2977334 Hôm nay
0.30311871 Cao nhất
0.32799687
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.90%
Tháng 12
-1.73%
Tháng 1
-1.81%
Tháng 2
+2.74%
Tháng 3
+0.30%
Tháng 4
-3.08%
Tháng 5
-1.41%
Tháng 6
+2.53%
Tháng 7
-1.96%
Tháng 8
-0.72%
Tháng 9
+0.71%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MKD/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MKD sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.32815094 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MKD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27939594 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.25536243
–
0.30410561
ZAR
Năm biến động
+0.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32410619 ZAR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.29052798
–
0.34485986
ZAR
Năm biến động
+11.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.32220953 ZAR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.30197061
–
0.33986053
ZAR
Năm biến động
-3.49%
2025
Tỷ giá trung bình
0.32815094 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.30911495
–
0.35314458
ZAR
Năm biến động
-0.65%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.30352852 ZAR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.2977334
–
0.32136263
ZAR
MKD giảm giá
-4.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.