Tỷ giá Kyat Myanma sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Kyat Myanma sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = BGN

Cập nhật
Kyat Myanma 1 MMK = Lev Bulgaria 0.00083609 BGN
+0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв0.0008296 Hiện tại лв0.00083609 Cao nhất лв0.00083613
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MMK/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00083609 BGN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000006 BGN
+0.71%
7 ngày qua
+0.000001 BGN
+0.11%
30 ngày qua
+0.000003 BGN
+0.39%
1 năm qua
+0.000031 BGN
+3.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00077361
Hôm nay
0.00083609
Cao nhất
0.00083785
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.90%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.31%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
+2.29%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MMK/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00096695 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MMK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00096695 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00087001 – 0.00105418 BGN
Năm biến động -10.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00086141 BGN
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00082897 – 0.00088949 BGN
MMK giảm giá -3.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00085406 BGN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00055334 – 0.00089942 BGN
Năm biến động +6.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00082609 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00078528 – 0.00091072 BGN
Năm biến động -11.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00082415 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00077361 – 0.00083785 BGN
MMK tăng giá +5.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.