Tỷ giá Kyat Myanma sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = ILS
Cập nhật
1
MMK
=
0.00152435
ILS
+1.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MMK = ₪0.00152435 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = K656.01911873 MMK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₪0.00150189
Hiện tại
₪0.00152435
Cao nhất
₪0.00152444
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00152435 ILS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000022 ILS
+1.49%
7 ngày qua
+0.000044 ILS
+2.96%
30 ngày qua
+0.000074 ILS
+5.14%
1 năm qua
-0.000034 ILS
-2.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
0.00133434 Hôm nay
0.00152435 Cao nhất
0.00156599
0.00133434 Hôm nay
0.00152435 Cao nhất
0.00156599
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.18%
Tháng 12
-3.03%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
+0.67%
Tháng 3
-5.87%
Tháng 4
-4.81%
Tháng 5
+5.61%
Tháng 6
+2.60%
Tháng 7
-2.12%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
+1.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.00175609 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00174707 ILS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00154093
–
0.00190795
ILS
Năm biến động
-3.94%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00175609 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00160165
–
0.00194162
ILS
Năm biến động
+2.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00174845 ILS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00112261
–
0.00182672
ILS
Năm biến động
+1.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00164437 ILS
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00151312
–
0.0018202
ILS
Năm biến động
-12.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00146622 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00133434
–
0.00152444
ILS
Năm biến động
+0.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.