Tỷ giá Kyat Myanma sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = MOP
Cập nhật
1
MMK
=
0.0038591
MOP
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MMK = MOP$0.0038591 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = K259.12800117 MMK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MOP$0.00384326
Hiện tại
MOP$0.0038591
Cao nhất
MOP$0.0038591
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang MOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0038591 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000016 MOP
+0.41%
7 ngày qua
+0.000021 MOP
+0.55%
30 ngày qua
+0.000011 MOP
+0.28%
1 năm qua
+0.000047 MOP
+1.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.00379545 Hôm nay
0.0038591 Cao nhất
0.00386741
0.00379545 Hôm nay
0.0038591 Cao nhất
0.00386741
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang MOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00420275 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00420275 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00380978
–
0.00453992
MOP
Năm biến động
-15.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00384015 MOP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00382103
–
0.00386189
MOP
Năm ổn định
+0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00379623 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00247552
–
0.00385931
MOP
Năm biến động
-0.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00382555 MOP
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00377866
–
0.00388637
MOP
Năm ổn định
+0.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00384624 MOP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.00379545
–
0.00386741
MOP
Năm ổn định
+0.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.