Tỷ giá Kyat Myanma sang Sol Peru hôm nay

Tỷ giá Kyat Myanma sang Sol Peru cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = PEN

Cập nhật
Kyat Myanma 1 MMK = Sol Peru 0.00164374 PEN
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất S/.0.00164026 Hiện tại S/.0.00164374 Cao nhất S/.0.00164374
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Sol Peru

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MMK/PEN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang PEN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00164374 PEN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000003 PEN
+0.21%
7 ngày qua
-0.000002 PEN
-0.15%
30 ngày qua
+0.000005 PEN
+0.30%
1 năm qua
+0.000037 PEN
+2.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00158531
Hôm nay
0.00164374
Cao nhất
0.00167876
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
+4.30%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-3.08%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
-0.37%
Tháng 8
+2.39%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MMK/PEN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang PEN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00199604 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00199604 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0018107 – 0.00224399 PEN
Năm biến động -19.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00178163 PEN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00169508 – 0.00185637 PEN
Năm ổn định -2.64%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00177266 PEN
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00115245 – 0.00184734 PEN
Năm biến động +1.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00170018 PEN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.00159301 – 0.00180378 PEN
Năm biến động -10.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00163555 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00158531 – 0.00167876 PEN
Năm ổn định +2.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.