Tỷ giá Sol Peru sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Sol Peru sang Kyat Myanma cho thấy 1 Sol Peru đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PEN = MMK
Cập nhật
1
PEN
=
608.36851091
MMK
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PEN = K608.36851091 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = S/.0.00164374 PEN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K608.36851091
Hiện tại
K608.36851091
Cao nhất
K609.65873395
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Sol Peru sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PEN sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PEN/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PEN sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
608.36851091 MMK
2026-11-08
24 giờ qua
-1.290223 MMK
-0.21%
7 ngày qua
+0.900351 MMK
+0.15%
30 ngày qua
-1.798449 MMK
-0.29%
1 năm qua
-14.056209 MMK
-2.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
595.67675428 Hôm nay
608.36851091 Cao nhất
630.79116394
595.67675428 Hôm nay
608.36851091 Cao nhất
630.79116394
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
+0.61%
Tháng 2
-4.13%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+3.18%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
+0.37%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PEN/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PEN sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 611.45961538 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
503.03733249 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
445.63462659
–
552.27323117
MMK
Năm biến động
+23.85%
2023
Tỷ giá trung bình
561.52631609 MMK
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
538.68676187
–
589.94306444
MMK
Năm ổn định
+2.72%
2024
Tỷ giá trung bình
565.35001731 MMK
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
541.31836267
–
867.71756608
MMK
Năm biến động
-1.82%
2025
Tỷ giá trung bình
588.96809448 MMK
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
554.39242369
–
627.74152966
MMK
Năm biến động
+11.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
611.45961538 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
595.67675428
–
630.79116394
MMK
Năm ổn định
-2.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.