Tỷ giá Kyat Myanma sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Kyat Myanma sang Rúp Nga cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = RUB

Cập nhật
Kyat Myanma 1 MMK = Rúp Nga 0.03901311 RUB
+0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₽0.03880784 Hiện tại ₽0.03901311 Cao nhất ₽0.03905974
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MMK/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang RUB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03901311 RUB
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000168 RUB
+0.43%
7 ngày qua
+0.000654 RUB
+1.71%
30 ngày qua
-0.001699 RUB
-4.17%
1 năm qua
+0.000498 RUB
+1.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.03374086
Hôm nay
0.03901311
Cao nhất
0.04158152
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.77%
Tháng 12
-3.67%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+4.94%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+8.89%
Tháng 8
-3.99%
Tháng 9
-3.69%
Tháng 10
+2.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MMK/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang RUB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0438753 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03670329 RUB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02738658 – 0.08038401 RUB
Năm biến động -16.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04074098 RUB
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.03153584 – 0.04831157 RUB
Năm biến động +20.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0438753 RUB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02699121 – 0.05421653 RUB
Năm biến động +27.93%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03991313 RUB
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.03529608 – 0.05417493 RUB
Năm biến động -30.46%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.03894515 RUB
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.03374086 – 0.04158152 RUB
Năm biến động +3.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.