Tỷ giá Rúp Nga sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Kyat Myanma cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = MMK
Cập nhật
1
RUB
=
25.60994525
MMK
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = K25.60994525 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = ₽0.03904733 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K25.60180893
Hiện tại
K25.60994525
Cao nhất
K25.77100554
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
25.60994525 MMK
2026-11-07
24 giờ qua
-0.037949 MMK
-0.15%
7 ngày qua
-0.436542 MMK
-1.68%
30 ngày qua
+1.055534 MMK
+4.30%
1 năm qua
-0.354147 MMK
-1.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
28/100
Thấp nhất
24.04914745 Hôm nay
25.60994525 Cao nhất
29.63765228
24.04914745 Hôm nay
25.60994525 Cao nhất
29.63765228
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.74%
Tháng 12
+3.81%
Tháng 1
-0.88%
Tháng 2
-4.71%
Tháng 3
+7.16%
Tháng 4
+5.31%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
-2.23%
Tháng 7
-8.16%
Tháng 8
+4.16%
Tháng 9
+3.83%
Tháng 10
-2.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 28.80754955 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
28.80754955 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.44028563
–
36.51423335
MMK
Năm biến động
+19.76%
2023
Tỷ giá trung bình
24.83953267 MMK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
20.69897717
–
31.70995626
MMK
Năm biến động
-17.27%
2024
Tỷ giá trung bình
22.93736147 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.44455778
–
37.04909937
MMK
Năm biến động
-21.83%
2025
Tỷ giá trung bình
25.21862122 MMK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
18.45872124
–
28.33175994
MMK
Năm biến động
+43.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
25.71513367 MMK
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
24.04914745
–
29.63765228
MMK
Năm biến động
-3.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.