Tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la quần đảo Solomon hôm nay

Tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la quần đảo Solomon cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Đô la quần đảo Solomon. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = SBD

Cập nhật
Kyat Myanma 1 MMK = Đô la quần đảo Solomon 0.00383424 SBD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00383424 Hiện tại $0.00383424 Cao nhất $0.00383424
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la quần đảo Solomon

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang SBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MMK/SBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang SBD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00383424 SBD
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 SBD
0.00%
7 ngày qua
-0.000003 SBD
-0.08%
30 ngày qua
-0.000006 SBD
-0.17%
1 năm qua
-0.000086 SBD
-2.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00380489
Hôm nay
0.00383424
Cao nhất
0.00392635
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
+0.41%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
+0.18%
Tháng 9
+0.32%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MMK/SBD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang SBD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00423849 SBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00423849 SBD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00386205 – 0.00457821 SBD
Năm biến động -13.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00397611 SBD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.00386749 – 0.00405767 SBD
Năm ổn định +1.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00397928 SBD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00260474 – 0.00416628 SBD
Năm biến động -0.12%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00395955 SBD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.00387365 – 0.00403965 SBD
MMK giảm giá -3.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00383885 SBD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00380489 – 0.00388435 SBD
Năm ổn định -1.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.