Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Kyat Myanma cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = MMK
Cập nhật
1
SBD
=
260.90928055
MMK
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = K260.90928055 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = $0.00383275 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
K260.80769346
Hiện tại
K260.90928055
Cao nhất
K260.90928055
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
260.90928055 MMK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.101587 MMK
+0.04%
7 ngày qua
+0.311574 MMK
+0.12%
30 ngày qua
+0.532427 MMK
+0.20%
1 năm qua
+5.800049 MMK
+2.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
254.68928744 Hôm nay
260.90928055 Cao nhất
262.81967266
254.68928744 Hôm nay
260.90928055 Cao nhất
262.81967266
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
-0.08%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
-0.40%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
-0.32%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 260.49796858 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
236.92309461 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
218.42576175
–
258.92979906
MMK
Năm biến động
+15.46%
2023
Tỷ giá trung bình
251.52467573 MMK
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
246.44709884
–
258.56554278
MMK
Năm ổn định
-1.57%
2024
Tỷ giá trung bình
251.85480298 MMK
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
240.02225837
–
383.91505865
MMK
Năm biến động
+0.12%
2025
Tỷ giá trung bình
252.58432749 MMK
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
247.54621876
–
258.15464123
MMK
SBD tăng giá
+3.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
260.49796858 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
257.44344281
–
262.81967266
MMK
Năm ổn định
+1.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.