Tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la Suriname cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = SRD
Cập nhật
1
MMK
=
0.01789733
SRD
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MMK = $0.01789733 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = K55.87425333 MMK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.01788471
Hiện tại
$0.01789733
Cao nhất
$0.01789733
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang SRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01789733 SRD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000013 SRD
+0.07%
7 ngày qua
-0.000029 SRD
-0.16%
30 ngày qua
-0.000137 SRD
-0.76%
1 năm qua
-0.000486 SRD
-2.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.01767065 Hôm nay
0.01789733 Cao nhất
0.01842073
0.01767065 Hôm nay
0.01789733 Cao nhất
0.01842073
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.06%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
-0.67%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
+0.25%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+0.59%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
+0.01%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
+0.06%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang SRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01793611 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01249889 SRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01107722
–
0.0152247
SRD
Năm biến động
+29.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01744178 SRD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.01501356
–
0.0183802
SRD
Năm biến động
+15.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01566569 SRD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00910533
–
0.01759563
SRD
Năm biến động
-3.64%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01775409 SRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.0166642
–
0.01900967
SRD
Năm biến động
+8.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01793611 SRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01767065
–
0.01826682
SRD
Năm ổn định
-1.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.