Tỷ giá Đô la Suriname sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Kyat Myanma cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = MMK
Cập nhật
1
SRD
=
55.87425333
MMK
Không thay đổi
Tỷ giá
1 SRD = K55.87425333 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = $0.01789733 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K55.87425333
Hiện tại
K55.87425333
Cao nhất
K55.87425333
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
55.87425333 MMK
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 MMK
0.00%
7 ngày qua
+0.09054 MMK
+0.16%
30 ngày qua
+0.09943 MMK
+0.18%
1 năm qua
+1.476471 MMK
+2.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
54.2866746 Hôm nay
55.87425333 Cao nhất
56.59102547
54.2866746 Hôm nay
55.87425333 Cao nhất
56.59102547
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
-0.01%
Tháng 8
+0.85%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 80.7342739 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
80.7342739 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
65.68271828
–
90.27531844
MMK
Năm biến động
-22.75%
2023
Tỷ giá trung bình
57.55428471 MMK
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
54.40635781
–
66.60644775
MMK
Năm biến động
-13.28%
2024
Tỷ giá trung bình
64.51778822 MMK
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
56.83228032
–
109.82580754
MMK
Năm biến động
+3.78%
2025
Tỷ giá trung bình
56.39369048 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
52.6047998
–
60.0088669
MMK
Năm biến động
-7.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
55.75608944 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.74405933
–
56.59102547
MMK
Năm ổn định
+1.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.