Tỷ giá Kyat Myanma sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Kyat Myanma sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = THB

Cập nhật
Kyat Myanma 1 MMK = Bạt Thái Lan 0.01606872 THB
+0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ฿0.01605407 Hiện tại ฿0.01606872 Cao nhất ฿0.01608919
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MMK/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01606872 THB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000012 THB
+0.07%
7 ngày qua
-0.000019 THB
-0.12%
30 ngày qua
+0.000108 THB
+0.68%
1 năm qua
+0.000553 THB
+3.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0146505
Hôm nay
0.01606872
Cao nhất
0.01611538
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.68%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
-2.05%
Tháng 2
+4.76%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+1.90%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
-1.09%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MMK/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01820994 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MMK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01820994 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01642582 – 0.01986604 THB
Năm biến động -11.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01656562 THB
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.01554593 – 0.01768263 THB
Năm biến động -0.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01665186 THB
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.01118648 – 0.01770909 THB
Năm biến động +0.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01565609 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01478783 – 0.01663012 THB
Năm biến động -8.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01588069 THB
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.0146505 – 0.01611538 THB
MMK tăng giá +7.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.