Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Kyat Myanma cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = MMK

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Kyat Myanma 62.73707711 MMK
+0.50% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất K62.47253374 Hiện tại K62.73707711 Cao nhất K62.92550641
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang MMK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
62.73707711 MMK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.311952 MMK
+0.50%
7 ngày qua
+0.544899 MMK
+0.88%
30 ngày qua
+0.228333 MMK
+0.37%
1 năm qua
-2.054274 MMK
-3.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
62.05250949
Hôm nay
62.73707711
Cao nhất
68.25706706
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.70%
Tháng 12
-0.34%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
-4.54%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
+1.10%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
+0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang MMK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 63.91612418 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 55.040975 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
50.33714869 – 60.87977175 MMK
Năm biến động +13.50%
2023
Tỷ giá trung bình 60.40922728 MMK
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
56.55265815 – 64.32552074 MMK
Năm biến động +0.68%
2024
Tỷ giá trung bình 60.22217804 MMK
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
56.4681602 – 89.39362654 MMK
Năm biến động -0.31%
2025
Tỷ giá trung bình 63.91612418 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60.13184293 – 67.62318841 MMK
Năm biến động +9.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 62.98009966 MMK
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
62.05250949 – 68.25706706 MMK
THB giảm giá -6.04%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.