Tỷ giá Kyat Myanma sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = TRY
Cập nhật
1
MMK
=
0.02377857
TRY
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MMK = ₺0.02377857 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = K42.0546804 MMK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₺0.02377857
Hiện tại
₺0.02377857
Cao nhất
₺0.02377857
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang TRY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02377857 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.00011 TRY
+0.46%
30 ngày qua
+0.000376 TRY
+1.61%
1 năm qua
+0.003746 TRY
+18.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.02003255 Hôm nay
0.02377857 Cao nhất
0.02378561
0.02003255 Hôm nay
0.02377857 Cao nhất
0.02378561
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.22%
Tháng 12
+1.19%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
+1.14%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
+1.63%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+1.77%
Tháng 7
+1.62%
Tháng 8
+1.52%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang TRY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02310537 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00857539 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00733488
–
0.00969868
TRY
Năm biến động
+18.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01134721 TRY
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.0088839
–
0.01403516
TRY
Năm biến động
+57.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01553773 TRY
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.01017185
–
0.01685684
TRY
Năm biến động
+20.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01885785 TRY
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.01684476
–
0.02045911
TRY
Năm biến động
+21.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02310537 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0204664
–
0.02378561
TRY
Năm biến động
+16.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.