Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kyat Myanma hôm nay
Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kyat Myanma cho thấy 1 Lia Thổ Nhĩ Kỳ đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TRY = MMK
Cập nhật
1
TRY
=
42.0546804
MMK
Không thay đổi
Tỷ giá
1 TRY = K42.0546804 MMK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MMK = ₺0.02377857 TRY
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K42.0546804
Hiện tại
K42.0546804
Cao nhất
K42.0546804
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Kyat Myanma
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TRY sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TRY/MMK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TRY sang MMK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
42.0546804 MMK
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MMK
0.00%
7 ngày qua
-0.194609 MMK
-0.46%
30 ngày qua
-0.677108 MMK
-1.58%
1 năm qua
-7.864071 MMK
-15.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
42.04222361 Hôm nay
42.0546804 Cao nhất
49.91875157
42.04222361 Hôm nay
42.0546804 Cao nhất
49.91875157
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.20%
Tháng 12
-1.18%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
-1.12%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
-1.61%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-1.74%
Tháng 7
-1.59%
Tháng 8
-1.50%
Tháng 9
-1.78%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TRY/MMK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TRY sang MMK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 117.17466881 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
117.17466881 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
103.10686126
–
136.33493755
MMK
Năm biến động
-15.81%
2023
Tỷ giá trung bình
90.96436799 MMK
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
71.24964122
–
112.56315266
MMK
Năm biến động
-36.48%
2024
Tỷ giá trung bình
64.62782714 MMK
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
59.32310695
–
98.3105244
MMK
Năm biến động
-16.73%
2025
Tỷ giá trung bình
53.21397437 MMK
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
48.87797383
–
59.36565002
MMK
Năm biến động
-17.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
43.34950899 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.04222361
–
48.8605727
MMK
Năm biến động
-13.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.