Tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = TTD

Cập nhật
Kyat Myanma 1 MMK = Đô la Trinidad và Tobago 0.00322904 TTD
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất TT$0.00322465 Hiện tại TT$0.00322904 Cao nhất TT$0.00322904
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MMK/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang TTD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00322904 TTD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000001 TTD
+0.04%
7 ngày qua
+0.000001 TTD
+0.02%
30 ngày qua
+0.000003 TTD
+0.09%
1 năm qua
+0.000002 TTD
+0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0032042
Hôm nay
0.00322904
Cao nhất
0.00325911
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
-0.62%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MMK/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang TTD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00353761 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00353761 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00320705 – 0.00382848 TTD
Năm biến động -15.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00323235 TTD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00321624 – 0.00326214 TTD
Năm ổn định -0.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00320575 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00209022 – 0.00325719 TTD
Năm biến động +0.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00323318 TTD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.0031794 – 0.00328402 TTD
Năm ổn định +
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00323106 TTD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.0032042 – 0.00325911 TTD
Năm ổn định -0.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.