Tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la Trinidad và Tobago cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = TTD
Cập nhật
1
MMK
=
0.00322904
TTD
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MMK = TT$0.00322904 TTD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TTD = K309.68927251 MMK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
TT$0.00322465
Hiện tại
TT$0.00322904
Cao nhất
TT$0.00322904
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la Trinidad và Tobago
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/TTD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang TTD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00322904 TTD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000001 TTD
+0.04%
7 ngày qua
+0.000001 TTD
+0.02%
30 ngày qua
+0.000003 TTD
+0.09%
1 năm qua
+0.000002 TTD
+0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.0032042 Hôm nay
0.00322904 Cao nhất
0.00325911
0.0032042 Hôm nay
0.00322904 Cao nhất
0.00325911
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.39%
Tháng 12
-0.18%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-0.05%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
-0.62%
Tháng 8
+0.09%
Tháng 9
-0.23%
Tháng 10
+0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/TTD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang TTD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00353761 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00353761 TTD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00320705
–
0.00382848
TTD
Năm biến động
-15.29%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00323235 TTD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00321624
–
0.00326214
TTD
Năm ổn định
-0.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00320575 TTD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00209022
–
0.00325719
TTD
Năm biến động
+0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00323318 TTD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.0031794
–
0.00328402
TTD
Năm ổn định
+
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00323106 TTD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.0032042
–
0.00325911
TTD
Năm ổn định
-0.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.