Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Kyat Myanma cho thấy 1 Đô la Trinidad và Tobago đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TTD = MMK

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Kyat Myanma 309.68927251 MMK
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K309.68927251 Hiện tại K309.68927251 Cao nhất K310.11148478
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TTD sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TTD sang MMK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
309.68927251 MMK
2026-11-06
24 giờ qua
-0.125601 MMK
-0.04%
7 ngày qua
-0.051983 MMK
-0.02%
30 ngày qua
-0.264846 MMK
-0.09%
1 năm qua
-0.18198 MMK
-0.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
306.83178899
Hôm nay
309.68927251
Cao nhất
312.09079427
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.39%
Tháng 12
+0.18%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.31%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
-0.09%
Tháng 9
+0.23%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TTD sang MMK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 312.62395275 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 284.13678551 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
261.20045573 – 311.81304406 MMK
Năm biến động +18.05%
2023
Tỷ giá trung bình 309.37273759 MMK
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
306.54751204 – 310.92175083 MMK
Năm ổn định +0.12%
2024
Tỷ giá trung bình 312.62395275 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
307.01285854 – 478.41856364 MMK
Năm biến động -0.23%
2025
Tỷ giá trung bình 309.29484008 MMK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
304.50510808 – 314.52435721 MMK
Năm ổn định
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 309.49730217 MMK
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
306.83178899 – 312.09079427 MMK
Năm ổn định +0.33%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.