Tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = TWD
Cập nhật
1
MMK
=
0.01561052
TWD
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MMK = NT$0.01561052 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = K64.05938361 MMK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
NT$0.01558228
Hiện tại
NT$0.01561052
Cao nhất
NT$0.01577471
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01561052 TWD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000067 TWD
-0.43%
7 ngày qua
+0.000097 TWD
+0.62%
30 ngày qua
+0.000433 TWD
+2.86%
1 năm qua
+0.000855 TWD
+5.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.01459641 Hôm nay
0.01561052 Cao nhất
0.01577471
0.01459641 Hôm nay
0.01561052 Cao nhất
0.01577471
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
+1.26%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
+2.32%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01547438 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MMK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01547438 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0142611
–
0.01629067
TWD
Năm biến động
-6.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01483926 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01414503
–
0.01550036
TWD
Năm ổn định
-0.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01516342 TWD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.01010034
–
0.01564881
TWD
Năm biến động
+7.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01485154 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01378789
–
0.01587207
TWD
Năm biến động
-4.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01532213 TWD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.01484047
–
0.01577471
TWD
MMK tăng giá
+4.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.