Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Kyat Myanma cho thấy 1 Đô la Đài Loan mới đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TWD = MMK

Cập nhật
Đô la Đài Loan mới 1 TWD = Kyat Myanma 64.05938361 MMK
+0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất K63.39260804 Hiện tại K64.05938361 Cao nhất K64.17547827
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đài Loan mới sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TWD sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TWD/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TWD sang MMK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
64.05938361 MMK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.275125 MMK
+0.43%
7 ngày qua
-0.399761 MMK
-0.62%
30 ngày qua
-1.829671 MMK
-2.78%
1 năm qua
-3.712663 MMK
-5.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
63.39260804
Hôm nay
64.05938361
Cao nhất
68.50999234
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
+0.68%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
+1.37%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
-1.24%
Tháng 7
+1.93%
Tháng 8
-0.70%
Tháng 9
-2.26%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TWD/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TWD sang MMK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 67.45085512 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TWD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 64.71528071 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
61.38482783 – 70.12080155 MMK
Năm biến động +6.75%
2023
Tỷ giá trung bình 67.42292913 MMK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
64.51463944 – 70.69619721 MMK
Năm ổn định +0.03%
2024
Tỷ giá trung bình 66.08729539 MMK
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
63.90262531 – 99.00658011 MMK
Năm biến động -6.68%
2025
Tỷ giá trung bình 67.45085512 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
63.00375791 – 72.52739404 MMK
Năm biến động +4.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 65.27603973 MMK
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
63.39260804 – 67.3833127 MMK
TWD giảm giá -4.42%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.