Tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la Đông Caribê cho thấy 1 Kyat Myanma đổi được bao nhiêu Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MMK = XCD
Cập nhật
1
MMK
=
0.00128696
XCD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MMK = $0.00128696 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = K777.02540194 MMK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00128696
Hiện tại
$0.00128696
Cao nhất
$0.00128696
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kyat Myanma sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MMK sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MMK/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MMK sang XCD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00128696 XCD
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 XCD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
1 năm qua
-0.000000 XCD
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.00128696 Hôm nay
0.00128696 Cao nhất
0.00128724
0.00128696 Hôm nay
0.00128696 Cao nhất
0.00128724
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
+
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+
Tháng 7
+
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MMK/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MMK sang XCD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00140828 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00140828 XCD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00127885
–
0.00153113
XCD
Năm biến động
-15.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00128752 XCD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00127507
–
0.00130521
XCD
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00127672 XCD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00083232
–
0.00129369
XCD
Năm biến động
+0.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0012877 XCD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00128694
–
0.00128816
XCD
Năm ổn định
-0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00128698 XCD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00128696
–
0.00128724
XCD
Năm ổn định
-0.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.