Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Kyat Myanma hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Kyat Myanma cho thấy 1 Đô la Đông Caribê đổi được bao nhiêu Kyat Myanma. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCD = MMK

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Kyat Myanma 777.02540194 MMK
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K777.02540194 Hiện tại K777.02540194 Cao nhất K777.02540194
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Kyat Myanma

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCD sang MMK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/MMK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCD sang MMK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
777.02540194 MMK
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 MMK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MMK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 MMK
0.00%
1 năm qua
+0.092505 MMK
+0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
776.85889253
Hôm nay
777.02540194
Cao nhất
777.02540194
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
+
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/MMK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCD sang MMK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 784.97668286 MMK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 713.72159359 MMK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
653.11052561 – 781.9509393 MMK
Năm biến động +18.09%
2023
Tỷ giá trung bình 776.68822382 MMK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
766.16249024 – 784.2711824 MMK
Năm ổn định +0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 784.97668286 MMK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
772.98493423 – 1,201.46 MMK
Năm biến động -0.38%
2025
Tỷ giá trung bình 776.57779491 MMK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
776.30386117 – 777.03674925 MMK
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 777.01086674 MMK
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
776.85889253 – 777.02540194 MMK
Năm ổn định +0.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.