Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = AFN
Cập nhật
1
MNT
=
0.01806057
AFN
+1.56% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MNT = ؋0.01806057 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = ₮55.36923162 MNT
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋0.01778272
Hiện tại
؋0.01806057
Cao nhất
؋0.01806057
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MNT/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01806057 AFN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000278 AFN
+1.56%
7 ngày qua
0.000000 AFN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AFN
0.00%
1 năm qua
-0.000471 AFN
-2.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.01736952 Hôm nay
0.01806057 Cao nhất
0.01877029
0.01736952 Hôm nay
0.01806057 Cao nhất
0.01877029
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
-1.06%
Tháng 1
-4.09%
Tháng 2
+2.39%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
+1.60%
Tháng 6
+3.61%
Tháng 7
-0.11%
Tháng 8
-1.54%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MNT/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0289706 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0289706 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02526894
–
0.0369176
AFN
Năm biến động
-29.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02389398 AFN
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.01991916
–
0.02668166
AFN
Năm biến động
-20.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02057007 AFN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.01915526
–
0.02181255
AFN
Năm biến động
+0.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02004797 AFN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.01816622
–
0.02311433
AFN
Năm biến động
-11.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01799148 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01736952
–
0.01877029
AFN
Năm ổn định
-2.13%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.