Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Kwanza Angola cho thấy 1 Tugrik Mông Cổ đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MNT = AOA

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Kwanza Angola 0.25507085 AOA
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Kz0.25507085 Hiện tại Kz0.25507085 Cao nhất Kz0.25507085
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MNT sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MNT sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25507085 AOA
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 AOA
0.00%
7 ngày qua
+0.001389 AOA
+0.55%
30 ngày qua
+0.000648 AOA
+0.25%
1 năm qua
+0.000451 AOA
+0.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.25362573
Hôm nay
0.25507085
Cao nhất
0.25758427
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.32%
Tháng 12
+1.14%
Tháng 1
-0.08%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
-0.18%
Tháng 5
-0.06%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-0.09%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.36%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MNT sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.26272194 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14812114 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.13124532 – 0.19379675 AOA
Năm biến động -23.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19826449 AOA
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.14375732 – 0.24130435 AOA
Năm biến động +62.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.25445708 AOA
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.24008014 – 0.28090053 AOA
Năm biến động +11.58%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26272194 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25347574 – 0.27001177 AOA
MNT giảm giá -5.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.25446326 AOA
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.25362573 – 0.25758427 AOA
Năm ổn định +0.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.