Tỷ giá Kwanza Angola sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Kwanza Angola sang Tugrik Mông Cổ cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = MNT
Cập nhật
1
AOA
=
3.9204793
MNT
Không thay đổi
Tỷ giá
1 AOA = ₮3.9204793 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = Kz0.25507085 AOA
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₮3.9204793
Hiện tại
₮3.9204793
Cao nhất
₮3.9204793
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AOA/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang MNT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.9204793 MNT
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
-0.02147 MNT
-0.54%
30 ngày qua
-0.00999 MNT
-0.25%
1 năm qua
+0.007108 MNT
+0.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
3.88222465 Hôm nay
3.9204793 Cao nhất
3.94281764
3.88222465 Hôm nay
3.9204793 Cao nhất
3.94281764
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.32%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+0.18%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+0.09%
Tháng 8
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
-0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AOA/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang MNT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.84002084 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.84002084 MNT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.16004512
–
7.61931923
MNT
Năm biến động
+30.19%
2023
Tỷ giá trung bình
5.32186086 MNT
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
4.14414414
–
6.95616764
MNT
Năm biến động
-38.54%
2024
Tỷ giá trung bình
3.93938568 MNT
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
3.55997905
–
4.16527573
MNT
Năm biến động
-10.38%
2025
Tỷ giá trung bình
3.80903409 MNT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.70354223
–
3.9451508
MNT
AOA tăng giá
+5.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.92989991 MNT
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
3.88222465
–
3.94281764
MNT
Năm ổn định
-0.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.